THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
456 |
1,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
422 |
1,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
568,2 |
37,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1722 |
14,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
158,6 |
0,55 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
144,45 |
4,75 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
61,3 |
6,24 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,88 |
0,75 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
54,90 |
-3,30 |
|
Karosene |
USD/thùng |
58,69 |
-0,80 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1315,05 |
49,55 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6461 |
0,0060 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,93213 |
-0,0625 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4779,25 |
-54,07 |
|
- |
" |
6360,06 |
98,87 |
|
- |
" |
9612,27 |
-458,79 |
|
- |
" |
15702,36 |
-448,27 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20762,4 |
-76,34 |